canh giấm

canh giấm

Bà ngoại tôi nấu nồi canh giấm cá lóc rất ngon.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại canh chua truyền thống của Việt Nam: Món canh vị chua đặc trưng, thường được nấu từ rau củ, sử dụng giấm hoặc các nguyên liệu tạo vị chua tự nhiên như me, sấu, khế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • ngoại tôi nấu nồi canh giấm lóc rất ngon.
    • Trong bữa cơm trưa, canh giấm giúp kích thích vị giác ăn ngon miệng hơn.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "canh giấm ": cụm từ thường dùng để chỉ loại canh giấm nguyên liệu chính .

    • Mùa nóng nực, gia đình tôi thường ăn canh giấm cho mát.
  • "nấu canh giấm": hành động chế biến món ăn này.

    • Mẹ tôi vừa mới nấu canh giấm với sườn non.
Biến thể từ gần giống
  • Canh chua (danh từ): tên gọi chung cho các loại canh vị chua, trong đó "canh giấm" một dạng cụ thể.
  • Canh chua (danh từ): một loại canh chua , rất gần nghĩa với "canh giấm ".
Từ đồng nghĩa
  • Canh chua: canh vị chua nấu với .
  • Canh chua : cách gọi khác của cùng một món ăn.
Thành ngữ liên quan

Từ chứa "canh giấm"